menu_book
Headword Results "cô ấy" (1)
cô ấy
English
Nthat girl
Cô ấy là ca sĩ nổi tiếng ở Việt Nam
swap_horiz
Related Words "cô ấy" (0)
format_quote
Phrases "cô ấy" (20)
cô ấy là fan hâm mộ truyện trinh thám
anh ấy đọc sách, trong khi đó cô ấy nấu ăn
cô ấy rất xinh, vả lại còn thông minh nữa
khiêu vũ là đam mê của cô ấy
ước mơ của cô ấy là trở thành ca sĩ
cô ấy là bạn học trung học của tôi
Cô ấy trông trẻ hơn tuổi của mình
Cô ấy là ca sĩ nổi tiếng ở Việt Nam
ước mơ của cô ấy là trở thành người mẫu
Cô ấy là bạn thân duy nhất của tôi ở Việt Nam
Tôi tin cô ấy sẽ thành công
Vì bị cảm nên cô ấy không đến công ty
Cô ấy là thẳng nếp nhăn trên chiếc áo
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc
Browse by Index